Máy kinh vĩ Wild T1000 là một công cụ thiết yếu không thể thiếu trong ngành công trình, xây dựng, và đặc biệt trong lĩnh vực đo đạc địa hình. Với thiết kế chất lượng, độ chính xác cao, và khả năng hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết, Wild T1000 từ thương hiệu danh tiếng Wild Heerbrugg là lựa chọn hàng đầu cho các chuyên gia và kỹ sư đo đạc trên khắp thế giới.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY KINH VĨ WILD T1000
- Chất lượng đỉnh cao: Được sản xuất bởi một thương hiệu có hơn 90 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đo đạc, Wild T1000 thể hiện sự chắc chắn và đáng tin cậy từ mỗi chi tiết. Chất lượng đỉnh cao của máy giúp đảm bảo độ chính xác trong mọi tình huống
- Khả năng hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết: Với khả năng chống nước và chịu nhiệt, Wild T1000 cho phép bạn làm việc mà không cần lo lắng về điều kiện thời tiết. Điều này làm cho nó trở thành một công cụ đáng tin cậy trong môi trường làm việc khắc nghiệt
- Chính xác vượt trội: Với độ chính xác và độ phân giải cao, máy kinh vĩ Wild T1000 giúp bạn đo đạc một cách chính xác và nhanh chóng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các dự án đòi hỏi độ chính xác tối ưu
- Dễ sử dụng: Máy kinh vĩ Wild T1000 được thiết kế để dễ sử dụng, cho phép người dùng thực hiện các phép đo một cách thuận tiện và nhanh chóng. Giao diện người dùng thân thiện và các tính năng thông minh giúp tối ưu hóa năng suất công việc
ỨNG DỤNG CỦA WILD T1000
- Xây dựng và công trình: Sử dụng để xác định độ cao, đo khoảng cách, và tạo bản đồ trong các dự án xây dựng và công trình
- Đo đạc địa hình: Dùng để đo đạc địa hình tự nhiên hoặc trong quá trình nghiên cứu địa lý
- Nông nghiệp: Sử dụng để xác định mực nước, đo khoảng cách, và tạo bản đồ trong ngành nông nghiệp
- Công việc địa hình khó khăn: Thích hợp cho các công việc đo đạc tại các vùng địa hình khắc nghiệt như rừng rậm, núi đồi, hoặc vùng đất hoang sơ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Wild T1000 | Wild T1600 |
| Ống kính | ||
| Loại | Coaxial telescope for angle and distance measurement | |
| Ảnh | Thuận | |
| Đường kính vật kính | 42mm | |
| Độ phóng đại | 30X | |
| Trường nhìn | 1°30′ (27m/1000m) |
|
| Tiêu cự ngắn nhất | 1.7m | |
| Hằng số nhân khoảng cách | 100 | |
| Hằng số cộng khoảng cách | 0 | |
| Bộ bù tự động | ||
| Loại | Pendulum compensator | |
| Phạm vi bù | ±3′ (±0.1 gon) | |
| Độ chính xác | ±1″ (±0.0003 gon) | |
| Đo góc | ||
| Số đọc góc nhỏ nhất | 1″, 0.0005° 0.001 gon, 0.01 mil |
1″, 0.0001° 0.001 gon, 0.001 mil |
| Độ lệch chuẩn (DIN 18723) | Hz: 3″ (0.001 gon) V: 3″ (0.001 gon) |
Hz: 1.5″ (0.0005 gon) V: 1.5″ (0.0005 gon) |
| Độ nhạy | ||
| Bọt thủy dài | 30″/2mm | |
| Bọt thủy tròn | 8’/2mm | |
| Dọi tâm quang học | ||
| Ảnh | Thuận | |
| Độ phóng đại | 2X | |
| Lưu trữ dữ liệu | ||
| REC Module | Bộ nhớ CMOS | |
| Dung lượng 16 kB | ||
| Kích thước: 74 x 60 x10mm | ||
| Trọng lượng: 70g | ||
| Nguồn điện phụ | ||
| Điện áp | DC 12V | |
| Mức độ tiêu thụ năng lượng | ~ 0.06A (đo góc, không sử dụng đèn nền) | |
| Tự động tắt nguồn | ~ 3 phút sau thao tác phím cuối cùng | |
| Thời gian sử dụng | ||
| – Pin GEB77 | ~ 9 giờ | |
| – Pin GEB70 | ~ 35 giờ | |
| – Pin GEB71 | ~ 120 giờ | |
| Nhiệt độ | ||
| Hoạt động | -20°C đến 50°C | |
| Bảo quản | -40°C đến 70°C | |
| Trọng lượng | 4.5 kg | |










