Máy kinh vĩ Wild T2 đã trở thành một biểu tượng trong lĩnh vực định vị và đo đạc chính xác. Với hơn một thế kỷ kinh nghiệm và sự đánh giá cao từ các chuyên gia trong ngành, sản phẩm này đã thể hiện sự đáng tin cậy và hiệu suất vượt trội. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết về máy kinh vĩ Wild T2 và lý do tại sao nó nên là sự lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng định vị.
MÁY KINH VĨ WILD T2 – CÔNG NGHỆ BỀN BỈ VỚI THỜI GIAN
THIẾT KẾ VÀ LỊCH SỬ
Máy kinh vĩ Wild T2 đã ra đời từ thế kỷ 20 và đã trải qua nhiều thế hệ cải tiến, nhưng vẫn giữ được thiết kế kinh điển và đẳng cấp của hãng Wild Heerbrugg. Với vỏ ngoài bằng kim loại chắc chắn và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt, Wild T2 không chỉ là một công cụ chính xác mà còn là một tượng đài của sự bền bỉ.
ĐỘ CHÍNH XÁC VÀ HIỆU SUẤT
Wild T2 được biết đến với độ chính xác vượt trội, đặc biệt là trong việc đo góc. Điều này làm cho nó trở thành công cụ lý tưởng cho các ứng dụng định vị chính xác như đo đạc địa hình, xây dựng, và ngành công nghiệp dầu khí. Với độ phân giải cao và thiết bị đo chính xác, máy kinh vĩ Wild T2 giúp người dùng thu thập dữ liệu chính xác một cách nhanh chóng và hiệu quả.
GIAO DIỆN THÂN THIỆN – DỄ DÀNG SỬ DỤNG
Một trong những ưu điểm lớn của máy kinh vĩ Wild T2 là tính dễ sử dụng. Thiết bị này được thiết kế đơn giản, với các bộ phận dễ dàng thao tác. Người dùng có thể nhanh chóng nắm bắt cách sử dụng và thực hiện đo đạc một cách dễ dàng, ngay cả khi họ không phải là chuyên gia trong lĩnh vực này.
ỨNG DỤNG RỘNG RÃI
Wild T2 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm xây dựng, định vị địa lý, nghiên cứu khoa học, và nhiều ứng dụng khác. Điều này chứng tỏ tính đa dụng của sản phẩm, làm cho nó trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Wild T16 | Wild T2 |
| Ống kính | ||
| Ảnh | Thuận | |
| Đường kính vật kính | 40mm | |
| Độ phóng đại | 30X | |
| Trường nhìn | 1°30′ (8.8m/305m) |
|
| Tiêu cự ngắn nhất | 2.2m | |
| Hằng số nhân khoảng cách | 100 | |
| Hằng số cộng khoảng cách | 0 | |
| Bộ bù tự động | ||
| Phạm vi bù | ±0.5′ | |
| Độ chính xác | ±0.3″ | |
| Đo góc | ||
| Số đọc góc nhỏ nhất | 1″ | |
| Độ nhạy | ||
| Bọt thủy dài | 30″/2mm | |
| Bọt thủy tròn | 8’/2mm | |
| Nhiệt độ | ||
| Hoạt động | -20°C đến 50°C | |
| Bảo quản | -40°C đến 70°C | |












