Máy kinh vĩ Leica Builder 106 là một thiết bị không thể thiếu trong lĩnh vực xây dựng và địa kỹ thuật. Với khả năng kết hợp giữa độ chính xác cao và tính di động linh hoạt, Leica Builder 106 đã chinh phục lòng tin của nhiều chuyên gia trong ngành xây dựng và địa kỹ thuật. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu bạn các thông tin chi tiết về sản phẩm này và những ưu điểm nổi bật mà nó mang lại.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY KINH VĨ LEICA BUILDER 106
ĐỘ CHÍNH XÁC VÀ HIỆU SUẤT VƯỢT TRỘI
Máy kinh vĩ Leica Builder 106 được thiết kế với công nghệ tiên tiến, giúp đảm bảo độ chính xác cao trong mọi nhiệm vụ đo đạc và thi công. Với khả năng đo góc và khoảng cách cực kỳ chính xác, sản phẩm này giúp bạn hoàn thành các dự án xây dựng một cách nhanh chóng và hiệu quả.
THIẾT KẾ NHỎ GỌN VÀ DỄ SỬ DỤNG
Leica Builder 106 được thiết kế với kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, giúp người sử dụng dễ dàng di chuyển và sử dụng trên công trường. Màn hình hiển thị dữ liệu rõ ràng và thân thiện người dùng, giúp bạn dễ dàng thao tác và kiểm tra thông tin.
KHẢ NĂNG CHỐNG NƯỚC VÀ BỤI
Với tính năng chống nước và bụi đạt tiêu chuẩn IP55, máy kinh vĩ Leica Builder 106 có thể hoạt động ở môi trường khắc nghiệt mà không lo sợ hỏng hóc. Điều này làm cho sản phẩm này trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các dự án đòi hỏi độ bền và độ tin cậy cao.
ĐA DẠNG ỨNG DỤNG
Leica Builder 106 không chỉ dành riêng cho ngành xây dựng, mà còn có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như địa kỹ thuật, quản lý dự án, và nghiên cứu khoa học. Điều này thể hiện tính linh hoạt và đa dạng của sản phẩm.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Builder 100 | Builder 200 | Builder 300 | Builder 400 | Builder 500 |
| Thông số kỹ thuật | |||||
| Full Power Site Software | ✓ | ||||
| Độ chính xác lên tới 1.5mm tại khoảng cách 100m | ✓ | ||||
| Giao tiếp không dây | ✓ | ||||
| -30°C ready | ✓ | ||||
| Phạm vi Full RedDot | ✓ | ||||
| Chế độ đo với gương | ✓ | ✓ | |||
| Bộ nhớ trong | ✓ | ✓ | |||
| Phím chuyển đổi MEAS / REC | ✓ | ✓ | |||
| Cell-phone style use | ✓ | ✓ | |||
| Phạm vi RedDot mở rộng | ✓ | – | ✓ | ||
| Thẻ nhớ USB | ✓ | ✓ | ✓ | ||
| USB loại A và mini B | ✓ | ✓ | ✓ | ||
| Volumes Calculation | ✓ | ✓ | ✓ | ||
| Nhập/Xuất dữ liệu sang USB | ✓ | ✓ | ✓ | ||
| Call up plan data & record points | ✓ | ✓ | ✓ | ||
| Tải xuống DXF trực tiếp | ✓ | ✓ | ✓ | ||
| 1-person Station | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Serial Interface | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Chế độ theo dõi | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Phím chuyển đổi Laser Pointer | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Giao diện PC/Cầm tay | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Đo khoảng cách bằng Laser | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Control Line Setup | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Free Choice Setup | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Theft Protection | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Pit Stop Alert | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 3 ngôn ngữ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Leveling Aid | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Sector Beep | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Bộ bù trục (kép) | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| End-less Drives | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Dọi tâm quang học | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Display Heating and Illumination | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Pin Li-ion | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Set Delivery | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Lưu trữ dữ liệu/Communication | |||||
| Bộ nhớ trong (điểm) | – | – | 15’000 | 50’000 | 50’000 |
| Đo góc | |||||
| Độ chính xác/Option | 9″/6″ | 9″/5″ | 9″/5″/3″ | ||
| Đo khoảng cách | |||||
| Laser Pointer | – | ✓ | ✓ | – | ✓ |
| – Without reflector (90% reflective) | – | 80m | 120m | 15m | 250m |
| – To reflective tape (60 mm x 90 mm) | – | 250m | 250m | 15m | 250m |
| – To glass prism | – | – | – | 500m | 500m |
| (3500m) | (3500m) | ||||
| – Laser Dot Size | – | Ở khoảng cách 30m: ~ 7mm x 10mm, Ở khoảng cách 50m: ~ 8mm x 20mm | |||
| Thông số chung | |||||
| Trọng lượng (bao gồm Pin, tay cầm) | 4.4 kg | 5.1 kg | |||
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 50°C | ||||
| Loại Pin | Li-ion | ||||
| Thời gian sử dụng | ~ 20 giờ | ||||
| Tiêu chuẩn chống nước & bụi | IP55 | ||||
| Bàn phím | Tiêu chuẩn | Đầy đủ chữ & số | |||
| Phím chuyển đổi | Single function | Dual function | |||
| Ghi chú: Đo 30 giây/lần ở 25°C với GEB221. Thời gian sử dụng pin có thể ngắn hơn nếu Pin đã sử dụng thời gian dài | |||||












