Máy kinh vĩ Pentax ETH-505 là một sản phẩm đột phá trong lĩnh vực công cụ đo đạc, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cao về độ chính xác và tính năng trong các tác vụ đo đạc và xây dựng. Với sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và thiết kế thông minh, máy kinh vĩ Pentax ETH-505 mang đến khả năng đo đạc tối ưu và hiệu suất đáng tin cậy.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY KINH VĨ PENTAX ETH-505
- Độ chính xác vượt trội: Pentax ETH-505 được trang bị hệ thống quang học cao cấp, đảm bảo độ chính xác vượt trội trong mọi tình huống đo đạc. Tích hợp công nghệ điều chỉnh tự động giúp đảm bảo kết quả đo đạc chính xác và nhất quán
- Tính năng thông minh: Với khả năng kết nối thông minh, máy kinh vĩ ETH-505 cho phép truyền dữ liệu đo đạc một cách nhanh chóng và dễ dàng. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình thu thập và phân tích dữ liệu
- Thiết kế chắc chắn: Được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao, ETH-505 có khả năng chống va đập và kháng nước, giúp duy trì hiệu suất tốt trong môi trường làm việc khắc nghiệt
- Dễ dàng sử dụng: Giao diện người dùng thân thiện và các nút điều khiển dễ nhận biết giúp người sử dụng dễ dàng thực hiện các thao tác đo đạc và cấu hình
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Pentax ETH-502 | Pentax ETH-505 | Pentax ETH-510 | Pentax ETH-520 |
| Ống kính | ||||
| Ảnh | Thuận | |||
| Đường kính vật kính | 45mm | |||
| Độ phóng đại | 30X | |||
| Độ phân giải | ≤ 3″ | |||
| Trường nhìn | 1°20′ | |||
| Khoảng cách lấy nét ngắn nhất | 1.35 m | |||
| Hằng số nhân khoảng cách | 100 | |||
| Hằng số cộng khoảng cách | 0 | |||
| Đo góc | ||||
| Chế độ đo góc | Mã hóa tuyệt đối (Absolute encorder) | |||
| Độ chính xác | 2″ | 5″ | 10″ | 20″ |
| Hiển thị | 1″/5″ | 5″/10″ | 10″/20″ | |
| Đơn vị đọc | 360°/400G | |||
| Bộ bù | ||||
| Cảm ứng nghiêng | Tự động bù dọc | |||
| Bộ bù độ nghiêng | Có | Không | ||
| Soft switch | ON/OFF | – | ||
| Phạm vi bù | ±3′ | |||
| Màn hình hiển thị | 2 bên | |||
| Dọi tâm quang học | ||||
| Ảnh | Thuận | |||
| Độ phóng đại | 3x | |||
| Trường ngắm | 3° | |||
| Phạm vi lấy nét | 0.5 m ~ ∞ | |||
| Độ nhạy | ||||
| Bọt thủy dài | 30″/2 mm | 40″/2 mm | ||
| Bọt thủy tròn | 8’/2 mm | |||
| Tiêu chuẩn chống nước & bụi | IP44 | |||
| Loại thủy bình | Có thể tháo rời | |||
| Nguồn điện | 4 x 03 Pin AAA | |||
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 50°C | |||
| Kích thước | ||||
| Máy | 175 x 170 x 334 mm | |||
| Hộp đựng máy | 330 x 450 x 220 mm | |||
| Trọng lượng | ||||
| Máy | 4.5 kg | |||
| Hộp đựng máy | 1.9 kg | |||
















