Máy kinh vĩ Pentax ETH-502 là một sản phẩm độc đáo trong lĩnh vực công cụ đo đạc, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của các chuyên gia đo đạc và xây dựng. Với sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và độ chính xác cao, máy kinh vĩ Pentax ETH-502 tự hào mang đến những giải pháp đo đạc hiệu quả và tin cậy.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY KINH VĨ PENTAX ETH-502
- Độ chính xác tuyệt đối: Pentax ETH-502 được trang bị hệ thống đo đạc quang học chất lượng cao, giúp đảm bảo sự chính xác tuyệt đối trong các công việc đo đạc cần thiết. Độ chính xác và độ tin cậy của máy kinh vĩ này đã được chứng minh qua nhiều dự án lớn
- Thiết kế chắc chắn: Với vật liệu và công nghệ sản xuất hàng đầu, ETH-502 có khả năng chống va đập và kháng nước, giúp cho máy có thể sử dụng trong mọi điều kiện thời tiết và môi trường làm việc khác nhau
- Dễ dàng sử dụng: Máy kinh vĩ Pentax ETH-502 được thiết kế với giao diện người dùng thân thiện, các chức năng và điều khiển được bố trí một cách hợp lý, giúp người sử dụng dễ dàng thao tác và cấu hình
- Đa dạng tính năng: ETH-502 không chỉ là một máy kinh vĩ thông thường, mà còn tích hợp nhiều tính năng thông minh như chế độ đo góc nghiêng, tính toán khoảng cách tự động,…
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Pentax ETH-502 | Pentax ETH-505 | Pentax ETH-510 | Pentax ETH-520 |
| Ống kính | ||||
| Ảnh | Thuận | |||
| Đường kính vật kính | 45mm | |||
| Độ phóng đại | 30X | |||
| Độ phân giải | ≤ 3″ | |||
| Trường nhìn | 1°20′ | |||
| Khoảng cách lấy nét ngắn nhất | 1.35 m | |||
| Hằng số nhân khoảng cách | 100 | |||
| Hằng số cộng khoảng cách | 0 | |||
| Đo góc | ||||
| Chế độ đo góc | Mã hóa tuyệt đối (Absolute encorder) | |||
| Độ chính xác | 2″ | 5″ | 10″ | 20″ |
| Hiển thị | 1″/5″ | 5″/10″ | 10″/20″ | |
| Đơn vị đọc | 360°/400G | |||
| Bộ bù | ||||
| Cảm ứng nghiêng | Tự động bù dọc | |||
| Bộ bù độ nghiêng | Có | Không | ||
| Soft switch | ON/OFF | – | ||
| Phạm vi bù | ±3′ | |||
| Màn hình hiển thị | 2 bên | |||
| Dọi tâm quang học | ||||
| Ảnh | Thuận | |||
| Độ phóng đại | 3x | |||
| Trường ngắm | 3° | |||
| Phạm vi lấy nét | 0.5 m ~ ∞ | |||
| Độ nhạy | ||||
| Bọt thủy dài | 30″/2 mm | 40″/2 mm | ||
| Bọt thủy tròn | 8’/2 mm | |||
| Tiêu chuẩn chống nước & bụi | IP44 | |||
| Loại thủy bình | Có thể tháo rời | |||
| Nguồn điện | 4 x 03 Pin AAA | |||
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 50°C | |||
| Kích thước | ||||
| Máy | 175 x 170 x 334 mm | |||
| Hộp đựng máy | 330 x 450 x 220 mm | |||
| Trọng lượng | ||||
| Máy | 4.5 kg | |||
| Hộp đựng máy | 1.9 kg | |||








