Máy kinh vĩ Nikon NE100 là một thiết bị hàng đầu trong lĩnh vực đo đạc. Với những tính năng và công nghệ tiên tiến, NE100 không chỉ đáp ứng nhu cầu quan trắc chất lượng cao mà còn giúp người sử dụng tiết kiệm đáng kể thời gian làm việc.
TÍNH NĂNG NỔI BẬT CỦA MÁY KINH VĨ NIKON NE100
- Chất lượng quan sát tuyệt vời: Với hệ thống quang học tiên tiến và khả năng điều chỉnh chính xác, NE100 mang đến hình ảnh sắc nét, rõ ràng và chân thực. Điều này làm cho các phép đo góc, đo đứng cần sự chính xác trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết
- Kích thước nhỏ gọn và thiết kế thông minh: Với thiết kế nhẹ và nhỏ gọn, máy kinh vĩ NE100 dễ dàng di chuyển giữa các địa điểm ngoài thực địa
- Độ tin cậy cao và bền bỉ: Với chất liệu và công nghệ sản xuất hàng đầu, NE100 đảm bảo độ bền và độ tin cậy trong suốt quá trình sử dụng dài hạn. Điều này quan trọng đặc biệt khi sử dụng trong các môi trường làm việc khắc nghiệt
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Nikon NE-100 | Nikon NE-101 |
| Đo góc | ||
| Hệ thống đọc | Mã hóa quang điện | |
| Đường kính bàn độ | 79mm | |
| Đơn vị đọc | degree/gon/mil | |
| Đơn vị đọc nhỏ nhất | 10/20″, 2/5 mgon, 0.05/0.1 mil | 5/10″, 1/2 mgon, 0.02/0.05 mil |
| Độ chính xác (DIN 18723) | 10″/3 mgon | 7″/2 mgon |
| Ống kính | ||
| Đường kính vật kính | 45mm | |
| Độ phóng đại | 30X | |
| Ảnh | Thuận | |
| Trường nhìn (tại 100m/100ft) | 1°20′ | |
| Tiêu cự nhỏ nhất | 0.7m | |
| Hằng số nhân khoảng cách | 100 | |
| Hằng số cộng khoảng cách | 0 | |
| Bộ chiếu sáng | Có | |
| Tự động bù đứng | ||
| Loại | – | |
| Phạm vi làm việc | – | |
| Màn hình/Bàn phím | ||
| Mặt trước | ||
| Loại | Dot-matrix LCD (20 characters x 2 lines) | |
| Đèn nền | 1-level illumination | |
| Bàn phím | 5 nút | |
| Mặt sau | ||
| Loại | – | |
| Đèn nền | – | |
| Bàn phím | – | |
| Dọi tâm quang học | ||
| Độ phóng đại | 2.2x | |
| Trường ngắm | 5° | |
| Tiêu cự | 1.3m cố định | |
| Độ nhạy | ||
| Bọt thủy dài | 60″/2 mm | 40″/2 mm |
| Bọt thủy tròn | 10’/2 mm | |
| Thủy bình | ||
| Loại | Có thể tháo rời | |
| Thông tin chung | ||
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 50°C | |
| Tiêu chuẩn môi trường | IP54 | |
| Kích thước | ||
| Máy | 153.5 x 172 x 334 mm | |
| Trọng lượng | ||
| Máy | 4.5 kg | |
| Hộp đựng máy | 2.5 kg | |
| Nguồn điện | ||
| Loại Pin | 1.5 V AA x 6 | |
| Thời gian làm việc liên tục (tại 68 °F / 20 °C) | 48 tiếng | |










