Máy kinh vĩ Topcon DT-300 là một sản phẩm tiên tiến trong lĩnh vực đo đạc và xây dựng. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ và thiết kế chất lượng, máy kinh vĩ Topcon DT-300 là sự lựa chọn hàng đầu cho các chuyên gia đo đạc và xây dựng trên khắp thế giới. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết về sản phẩm này và lý do tại sao nó nên được cân nhắc cho các dự án đo đạc của bạn.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY KINH VĨ TOPCON DT-300
ĐỘ CHÍNH XÁC CAO
Máy kinh vĩ Topcon DT-300 được trang bị công nghệ tiên tiến giúp đảm bảo độ chính xác tuyệt đối trong quá trình đo đạc. Điều này giúp bạn xác định vị trí và đo đạc các thông số với độ chính xác cao, đáng tin cậy.
THIẾT KẾ THÔNG MINH
Với thiết kế nhẹ và dễ sử dụng, Topcon DT-300 giúp bạn dễ dàng di chuyển và thao tác trong các điều kiện khắc nghiệt của công trình. Nút bấm thông minh và màn hình LCD lớn giúp bạn dễ dàng thao tác và đọc dữ liệu.
KHẢ NĂNG CHỐNG NƯỚC VÀ BỤI
Máy kinh vĩ Topcon DT-300 được thiết kế với khả năng chống nước và bụi, cho phép bạn sử dụng nó trong mọi điều kiện thời tiết. Điều này làm cho sản phẩm trở thành một công cụ đáng tin cậy trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
KẾT NỐI DỄ DÀNG
Topcon DT-300 có khả năng kết nối với các thiết bị khác nhau, giúp bạn dễ dàng chia sẻ dữ liệu và tương tác với các phần mềm đo đạc hiện đại.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY KINH VĨ TOPCON DT-300
Sản phẩm này thích hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau trong ngành đo đạc và xây dựng, bao gồm:
-
Đo đạc và thiết kế công trình xây dựng: Máy kinh vĩ Topcon DT-300 giúp xác định vị trí, kích thước và độ nghiêng của các công trình xây dựng
- Lập bản đồ địa hình: Sản phẩm này cung cấp thông tin địa lý cần thiết cho việc tạo bản đồ địa hình và quản lý tài sản đất đai
- Công tác đo lường trong nông nghiệp: Đối với ngành nông nghiệp, máy kinh vĩ Topcon DT-300 giúp đo lường và quản lý diện tích đất, cải thiện hiệu suất canh tác
-
Công tác đo lường trong ngành công nghiệp dầu khí: Máy kinh vĩ này cung cấp sự chính xác cần thiết cho các dự án trong ngành dầu khí, từ đo đạc địa chất đến theo dõi vị trí các thiết bị và ống dẫn
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Topcon DT-300 Series |
| Ống kính | |
| Ảnh | Thuận |
| Chiều dài | 149mm 152mm (L Models)*3 |
| Đường kính vật kính | 45mm |
| Độ phóng đại | 30X |
| Độ phân giải | 2.5″ |
| Trường nhìn | 1°30′ (26m/1000m) |
| Tiêu cự ngắn nhất | 0.9m 1.0 m (L Models)*3 |
| Hằng số nhân khoảng cách | 100 |
| Hằng số cộng khoảng cách | 0 |
| Đo góc | |
| Phương pháp đo | Rotary absolute encoder |
| Detecting | |
| – Horizontal | 1 side |
| – Vertical | 1 side |
| Số đọc góc nhỏ nhất | 5″ Model: 1″ (0.0002 gon/0.01 mil)/5″ (0.001 gon/0.1 mil) (selectable) 7″ Model: 5″ (0.002 gon/0.05 mil)/10″ (0.005 gon/0.1 mil) (selectable) 9″ Model: 10″ (0.002 gon/0.05 mil)/20″ (0.005 gon/0.1 mil) (selectable) |
| Độ chính xác | 5″, 7″, 9″ |
| Màn hình hiển thị | |
| Unit | 2 sides (đối với model 5″ và 7″) 1 side (đối với model 9″) |
| Bộ bù | |
| Loại | Bộ bù dọc tự động |
| Phạm vi bù | ±3′ (±0.0555 gon) |
| Hằng số bù | Can be changed (compensation is done at the same time with vertical angle 0 point) |
| Dọi tâm quang học | |
| Độ phóng đại | 3X |
| Tiêu cự ngắn nhất | 0.5m |
| Độ nhạy | |
| Bọt thủy dài | 30″/2mm |
| Bọt thủy tròn | 10’/2mm |
| Tiêu chuẩn chống nước & bụi | IP66 |
| Nguồn điện phụ | 4 Pin AA hoặc BDC71 (phụ kiện tùy chọn) |
| Pin | 4 Pin AA |
| Thời gian sử dụng (với 4 Pin AA): | |
| – Chỉ sử dụng máy kinh vĩ | ~ 250 giờ |
| – Chỉ sử dụng Laser | ~ 80 giờ (L Models) |
| – Sử dụng cả máy kinh vĩ và Laser | ~ 55 giờ (L Models) |
| Thời gian sử dụng (với Pin BDC71): | |
| – Chỉ sử dụng máy kinh vĩ | ~ 300 giờ |
| – Chỉ sử dụng Laser | ~ 100 giờ (L Models) |
| – Sử dụng cả máy kinh vĩ và Laser | ~ 70 giờ (L Models) |
| Laser Pointer (L Models) | |
| Nguồn tín hiệu | Diode laser đỏ (633 nm) |
| Điện áp đầu ra | 0.6 mV |
| Loại Laser | Class 2 |
| Phạm vi tia laser | 50m (trong điều kiện ánh sáng thông thường) |
| Tiêu chuẩn chống nước & bụi | IP66 (JIS C 0920 : 2003) |
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | -20°C đến 50°C |
| Bảo quản | -30°C đến 60°C |
| Kích thước (bao gồm tay cầm) | 173 x 181 x 318 mm (đối với Model 5″ và 7″) 173 x 174 x 318 mm (đối với Model 9″) |
| Trọng lượng (bao gồm Pin và tay cầm) | 4.1 kg (đối với Model 5″ và 7″) 4.0 kg (đối với Model 9″) |












