Trong lĩnh vực đo đạc và thi công công trình, việc sử dụng các thiết bị chính xác và đáng tin cậy luôn đóng vai trò quan trọng để đảm bảo hiệu suất và chất lượng công việc. Máy kinh vĩ là một trong những công cụ thiết yếu, và Sokkia DT50 Series đã khẳng định vị thế của mình như một dòng sản phẩm đáng tin cậy, mang lại sự chính xác và hiệu suất vượt trội cho các dự án đo đạc chuyên nghiệp.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY KINH VĨ SOKKIA DT50 SERIES
- Chất lượng hàng đầu: Với hơn một thập kỷ kinh nghiệm trong ngành công nghệ đo đạc, Sokkia đã xây dựng một danh tiếng vững chắc về chất lượng sản phẩm. DT50 Series không nằm ngoài quy tắc này, với việc sử dụng các vật liệu và công nghệ tiên tiến để đảm bảo độ bền và sự ổn định vượt trội
- Chính xác và độ tin cậy: Sokkia DT50 Series được trang bị công nghệ tiên tiến giúp đo đạc với độ chính xác cao. Cảm biến và hệ thống quang học tối ưu hóa cho kết quả đo đạc chính xác và đáng tin cậy, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt
- Dễ sử dụng: DT50 Series thiết kế với sự tập trung vào trải nghiệm người dùng. Giao diện thân thiện và các tính năng thông minh giúp người dùng dễ dàng thao tác và nhanh chóng làm quen với các chức năng của máy
- Đa dạng ứng dụng: Dòng sản phẩm này phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau như đo đạc địa hình, xây dựng công trình, quản lý dự án, và nhiều lĩnh vực khác. Khả năng tương thích với các phụ kiện và phần mềm mở rộng cung cấp sự linh hoạt cho các dự án đa dạng
- Khả năng chống nước và bụi: Với thiết kế chắc chắn theo tiêu chuẩn IP66 (IEC 60529:2001), DT50 Series có thể hoạt động hiệu quả trong mọi điều kiện môi trường, giúp tối ưu hóa thời gian làm việc và bảo vệ thiết bị khỏi các tác động bên ngoài
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Sokkia DT550 | Sokkia DT550L | Sokkia DT950G | Sokkia DT950GL |
| Ống kính | ||||
| Ảnh | Thuận | |||
| Chiều dài | 149mm | 152mm | 149mm | 152mm |
| Đường kính vật kính | 45mm | |||
| Độ phóng đại | 30X | |||
| Độ phân giải | 2.5″ | |||
| Trường nhìn | 1°30′ (26m/1000m) | |||
| Tiêu cự ngắn nhất | 0.9m | 1.0m | 0.9m | 1.0m |
| Hằng số nhân khoảng cách | 100 | |||
| Hằng số cộng khoảng cách | 0 | |||
| Đo góc | ||||
| Phương pháp đo | Bộ mã hóa tuyệt đối xoay (Rotary absolute encoder) | |||
| Detecting | Horizontal: 1 bên | |||
| Vertical: 1 bên | ||||
| Hiển thị | 1″ (0.0002 gon/0.01 mil) / 5″ (0.001 gon/0.1 mil) (Có thể lựa chọn) |
10″ (0.002 gon/0.05 mil) / 20″ (0.005 gon/0.1 mil) (Có thể lựa chọn) |
||
| Độ chính xác | 5″ | 9″ | ||
| Màn hình hiển thị | ||||
| Unit | 2 bên | 1 bên | ||
| Bộ bù | ||||
| Loại | Bộ bù dọc tự động | – | ||
| Phạm vi bù | ±3′ (±0.0555 gon) | – | ||
| Hằng số bù | Có thể thay đổi (việc bù được thực hiện đồng thời với góc đứng 0) | – | ||
| Dọi tâm quang học | ||||
| Độ phóng đại | 3X | |||
| Tiêu cự ngắn nhất | 0.5m | |||
| Độ nhạy | ||||
| Bọt thủy dài | 30″/2mm | |||
| Bọt thủy tròn | 10’/2mm | |||
| Nhiệt độ | ||||
| Hoạt động | -20°C đến 50°C | |||
| Bảo quản | -30°C đến 60°C | |||
| Tiêu chuẩn chống nước & bụi | IP66 (IEC 60529:2001) | |||
| Nguồn điện (tiêu chuẩn) | 4 x Pin AA Alkaline | |||
| Thời gian làm việc tại nhiệt độ tiêu chuẩn 20°C | ||||
| – Chỉ sử dụng máy kinh vĩ | ~ 230 giờ | ~ 250 giờ | ||
| – Chỉ sử dụng Laser | – | ~ 80 giờ | – | ~ 80 giờ |
| – Sử dụng cả máy kinh vĩ và Laser | – | ~ 55 giờ | – | ~ 55 giờ |
| Nguồn điện phụ (tùy chọn) | BDC71 (phụ kiện tùy chọn) | |||
| Laser-pointer | ||||
| Nguồn tín hiệu | – | Diode laser đỏ (633 nm) | – | Diode laser đỏ (633 nm) |
| Output lớn nhất | – | 0.66 mW | – | 0.66 mW |
| Loại laser | – | Class 2 | – | Class 2 |
| Phạm vi chùm tia laser | – | 50m (ánh sáng ban ngày) | – | 50m (ánh sáng ban ngày) |
| Trọng lượng (có Pin và hộp đựng Pin) | 4.1 kg | 4.0 kg | ||
| Kích thước (có tay cầm) | 173 x 181 x 318 mm | 173 x 174 x 318 mm | ||














