Máy kinh vĩ Nikon NE102 là một trong những sản phẩm đo đạc chất lượng cao của Nikon, một thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực công nghệ đo đạc. Với thiết kế hiện đại và tính năng tiên tiến, máy kinh vĩ Nikon NE102 là một công cụ không thể thiếu cho các dự án đo đạc, xây dựng, và công việc liên quan đo đạc địa hình.
TÍNH NĂNG NỔI BẬT CỦA MÁY KINH VĨ NIKON NE102
- Độ chính xác cao: Máy kinh vĩ Nikon NE102 được thiết kế với mục tiêu cung cấp sự chính xác tối đa trong quá trình đo đạc. Với khả năng đo góc nghiêng với độ chính xác cao, giúp bạn đảm bảo kết quả đo đạc luôn chính xác và đáng tin cậy
- Thiết kế chắc chắn và bền bỉ: Nikon NE102 được làm từ các vật liệu chất lượng cao, giúp chống lại sự ảnh hưởng của môi trường và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Với khả năng chịu nước và bụi, NE102 có thể hoạt động ổn định trong mọi điều kiện
- Thiết kế nhẹ và dễ sử dụng: Máy kinh vĩ Nikon NE102 có thiết kế nhẹ nhàng, dễ dàng di chuyển và sử dụng. Màn hình hiển thị rõ ràng và giao diện thân thiện giúp người dùng dễ dàng thực hiện các phép đo và tính toán
- Ứng dụng: Nikon NE102 có nhiều ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như xây dựng, địa lý, địa chất, nông nghiệp, và nhiều ngành công nghiệp khác. Dù bạn là một kỹ sư xây dựng, nhà địa chất,… máy kinh vĩ Nikon NE102 sẽ giúp bạn thực hiện các dự án của mình một cách chính xác và hiệu quả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Nikon NE-102 | Nikon NE-103 |
| Đo góc | ||
| Hệ thống đọc | Mã hóa quang điện | |
| Đường kính bàn độ | 79mm | |
| Đơn vị đọc | degree/gon/mil | |
| Đơn vị đọc nhỏ nhất | 5/10″, 1/2 mgon, 0.02/0.05 mil | |
| Độ chính xác (DIN 18723) | 5″/1 mgon | |
| Ống kính | ||
| Đường kính vật kính | 45mm | |
| Độ phóng đại | 30X | |
| Ảnh | Thuận | |
| Trường nhìn (tại 100m/100ft) | 1°20′ | |
| Tiêu cự nhỏ nhất | 0.7m | |
| Hằng số nhân khoảng cách | 100 | |
| Hằng số cộng khoảng cách | 0 | |
| Bộ chiếu sáng | Có | |
| Tự động bù đứng | ||
| Loại | – | Phát hiện chất lỏng – điện |
| Phạm vi làm việc | – | ±3′ (cảnh báo ngoài phạm vi được cung cấp) |
| Màn hình/Bàn phím | ||
| Mặt trước | ||
| Loại | Dot-matrix LCD (20 characters x 2 lines) | |
| Đèn nền | 1-level illumination | |
| Bàn phím | 5 nút | |
| Mặt sau | ||
| Loại | Dot-matrix LCD (20 characters x 2 lines) | |
| Đèn nền | 1-level illumination | |
| Bàn phím | 5 nút | |
| Dọi tâm quang học | ||
| Độ phóng đại | 3x | |
| Trường ngắm | 5° | |
| Tiêu cự | 0.5m cố định | |
| Độ nhạy | ||
| Bọt thủy dài | 30″/2 mm | |
| Bọt thủy tròn | 10’/2 mm | |
| Thủy bình | ||
| Loại | Có thể tháo rời | |
| Thông tin chung | ||
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 50°C | |
| Tiêu chuẩn môi trường | IP56 | |
| Kích thước | ||
| Máy | 153.5 x 172 x 334 mm | |
| Trọng lượng | ||
| Máy | 4.5 kg | |
| Hộp đựng máy | 3.9 kg | 2.5 kg |
| Nguồn điện | ||
| Loại Pin | 1.5 V AA x 6 | |
| Thời gian làm việc liên tục (tại 68 °F / 20 °C) | 48 tiếng | |






