Máy kinh vĩ Topcon ET-05 đã chứng tỏ mình là một trong những thiết bị không thể thiếu đối với các nhà thầu, kỹ sư địa chất và ngành xây dựng. Với khả năng chính xác cao và tính năng tiên tiến, máy kinh vĩ này thực sự là một sự lựa chọn hoàn hảo để đảm bảo sự chính xác và hiệu suất trong các dự án đo đạc và thi công.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY KINH VĨ TOPCON ET-05
THIẾT KẾ ĐẲNG CẤP
Topcon ET-05 mang trong mình thiết kế tinh tế và hiện đại, kết hợp cùng với khả năng chống nước và chống bụi, giúp máy hoạt động một cách ổn định trong mọi điều kiện thời tiết. Thiết bị này cũng được trang bị màn hình cảm ứng LCD, cho phép người dùng dễ dàng quan sát dữ liệu và điều chỉnh cài đặt.
ĐỘ CHÍNH XÁC VƯỢT TRỘI
Máy kinh vĩ Topcon ET-05 được thiết kế để cung cấp độ chính xác tối ưu trong mọi tình huống. Với công nghệ đo đạc tiên tiến, bạn có thể tin tưởng vào kết quả đo đạc mà máy mang lại. Điều này làm cho nó trở thành công cụ không thể thiếu cho các dự án yêu cầu độ chính xác cao, chẳng hạn như xây dựng cầu đường, đo lường địa hình, hoặc định vị các công trình.
DỄ DÀNG SỬ DỤNG
Mặc dù tích hợp nhiều tính năng tiên tiến, Topcon ET-05 vẫn được thiết kế để dễ sử dụng. Giao diện người dùng thân thiện giúp người dùng nhanh chóng làm quen và tận dụng toàn bộ tính năng của máy. Điều này giúp tăng cường hiệu suất làm việc và giảm thời gian thi công.
ĐA DẠNG ỨNG DỤNG
Máy kinh vĩ Topcon ET-05 phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ đo đạc bề mặt đến xác định tọa độ, giúp bạn theo dõi và quản lý dự án một cách hiệu quả hơn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Topcon ET-02 | Topcon ET-05 |
| Ống kính | ||
| Ảnh | Thuận | |
| Chiều dài | 157mm | |
| Đường kính vật kính | 45mm | |
| Độ phóng đại | 30X | |
| Độ phân giải | 3″ | |
| Trường nhìn | 1°30′ | |
| Tiêu cự ngắn nhất | 1.4m | |
| Hằng số nhân khoảng cách | 100 | |
| Hằng số cộng khoảng cách | 0 | |
| Đo góc | ||
| Phương pháp đo | Absolute Reading | |
| Số đọc góc nhỏ nhất | 1″ / 5″ (Tùy chọn) |
|
| Độ chính xác | 2″ | 5″ |
| Đường kính vòng tròn | 71mm | |
| Bộ bù | ||
| Loại | Liquid-Electric Detection | |
| Phạm vi bù | ±3′ | |
| Độ phân giải | 1″ | |
| Dọi tâm quang học | ||
| Ảnh | Thuận | |
| Độ phóng đại | 3X | |
| Trường nhìn | 5° | |
| Tiêu cự ngắn nhất | 0.5m – ∞ | |
| Độ nhạy | ||
| Bọt thủy dài | 30″/2mm | |
| Bọt thủy tròn | 10’/2mm | |
| Màn hình hiển thị | ||
| Unit | LCD Display 2 sides | |
| Nguồn điện phụ | ||
| Loại | Rechargeable Ni-H Battery/AA Battery | |
| Điện áp | DC 6V | |
| Thời gian sử dụng | 10 giờ | |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 50°C | |
| Kích thước | 145 x 318 x 179mm | |
| Trọng lượng | 5.2 kg | |


















