Máy kinh vĩ Leica Builder 100 là một trong những công cụ không thể thiếu trong ngành xây dựng và công trình. Với sự kết hợp giữa độ chính xác cao cấp và tính di động, máy kinh vĩ này đã trở thành người đồng hành đáng tin cậy của các kỹ sư và nhà thầu trên khắp thế giới. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết về máy kinh vĩ Leica Builder 100 và những lợi ích mà nó mang lại cho các dự án xây dựng.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY KINH VĨ LEICA BUILDER 100
THIẾT KẾ THÔNG MINH VÀ HIỆN ĐẠI
Máy kinh vĩ Leica Builder 100 được thiết kế với sự chú ý đến sự tiện lợi và hiệu suất. Với giao diện người dùng thân thiện, việc điều khiển máy trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Thiết bị này cũng được trang bị màn hình hiển thị dữ liệu rõ ràng và dễ đọc, giúp người sử dụng dễ dàng theo dõi thông tin quan trọng trong quá trình đo đạc.
ĐỘ CHÍNH XÁC VÀ ĐÁNG TIN CẬY
Leica Builder 100 nổi tiếng với độ chính xác vượt trội. Với khả năng đo đạc và độ chính xác đến hàng millimet, máy kinh vĩ này đảm bảo rằng mọi công việc đo lường trên công trình sẽ luôn đáng tin cậy. Điều này giúp tránh được sai sót và giảm thiểu rủi ro trong quá trình thi công.
LINH HOẠT KHI DI CHUYỂN
Máy kinh vĩ Leica Builder 100 được thiết kế để có khả năng di chuyển dễ dàng trong các môi trường khác nhau trên công trình. Với trọng lượng nhẹ và kích thước gọn, máy kinh vĩ này có thể dễ dàng được di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
ỨNG DỤNG ĐA DẠNG
Máy kinh vĩ Leica Builder 100 hỗ trợ nhiều ứng dụng khác nhau trong lĩnh vực xây dựng và đo đạc, bao gồm xác định độ cao, đo khoảng cách, xác định góc độ, và nhiều tính năng khác. Điều này làm cho máy kinh vĩ này trở thành một công cụ đa năng cho các dự án xây dựng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Builder 100 | Builder 200 | Builder 300 | Builder 400 | Builder 500 |
| Thông số kỹ thuật | |||||
| Full Power Site Software | ✓ | ||||
| Độ chính xác lên tới 1.5mm tại khoảng cách 100m | ✓ | ||||
| Giao tiếp không dây | ✓ | ||||
| -30°C ready | ✓ | ||||
| Phạm vi Full RedDot | ✓ | ||||
| Chế độ đo với gương | ✓ | ✓ | |||
| Bộ nhớ trong | ✓ | ✓ | |||
| Phím chuyển đổi MEAS / REC | ✓ | ✓ | |||
| Cell-phone style use | ✓ | ✓ | |||
| Phạm vi RedDot mở rộng | ✓ | – | ✓ | ||
| Thẻ nhớ USB | ✓ | ✓ | ✓ | ||
| USB loại A và mini B | ✓ | ✓ | ✓ | ||
| Volumes Calculation | ✓ | ✓ | ✓ | ||
| Nhập/Xuất dữ liệu sang USB | ✓ | ✓ | ✓ | ||
| Call up plan data & record points | ✓ | ✓ | ✓ | ||
| Tải xuống DXF trực tiếp | ✓ | ✓ | ✓ | ||
| 1-person Station | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Serial Interface | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Chế độ theo dõi | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Phím chuyển đổi Laser Pointer | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Giao diện PC/Cầm tay | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Đo khoảng cách bằng Laser | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Control Line Setup | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Free Choice Setup | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Theft Protection | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Pit Stop Alert | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 3 ngôn ngữ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Leveling Aid | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Sector Beep | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Bộ bù trục (kép) | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| End-less Drives | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Dọi tâm quang học | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Display Heating and Illumination | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Pin Li-ion | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Set Delivery | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Lưu trữ dữ liệu/Communication | |||||
| Bộ nhớ trong (điểm) | – | – | 15’000 | 50’000 | 50’000 |
| Đo góc | |||||
| Độ chính xác/Option | 9″/6″ | 9″/5″ | 9″/5″/3″ | ||
| Đo khoảng cách | |||||
| Laser Pointer | – | ✓ | ✓ | – | ✓ |
| – Without reflector (90% reflective) | – | 80m | 120m | 15m | 250m |
| – To reflective tape (60 mm x 90 mm) | – | 250m | 250m | 15m | 250m |
| – To glass prism | – | – | – | 500m | 500m |
| (3500m) | (3500m) | ||||
| – Laser Dot Size | – | Ở khoảng cách 30m: ~ 7mm x 10mm, Ở khoảng cách 50m: ~ 8mm x 20mm | |||
| Thông số chung | |||||
| Trọng lượng (bao gồm Pin, tay cầm) | 4.4 kg | 5.1 kg | |||
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 50°C | ||||
| Loại Pin | Li-ion | ||||
| Thời gian sử dụng | ~ 20 giờ | ||||
| Tiêu chuẩn chống nước & bụi | IP55 | ||||
| Bàn phím | Tiêu chuẩn | Đầy đủ chữ & số | |||
| Phím chuyển đổi | Single function | Dual function | |||
| Ghi chú: Đo 30 giây/lần ở 25°C với GEB221. Thời gian sử dụng pin có thể ngắn hơn nếu Pin đã sử dụng thời gian dài | |||||










