Máy thủy bình Leica NA730 cũ là dòng máy thủy chuẩn được nhập khẩu chính hãng Leica với độ phóng đại 30X đã qua sử dụng. Leica NA730 là thiết bị đo đạc phổ biến trong các công trình xây dựng nhờ độ chính xác, độ bền cao trong mọi điều kiện môi trường làm việc khắc nghiệt. Các tác động từ việc rơi (khoảng cách ngắn), rơi xuống nước và rung động lớn từ các máy móc hạng nặng không phải là vấn đề đối với Leica NA730 do lớp vỏ ngoài được thiết kế vô cùng cứng cáp. Kết quả đo đạc luôn đạt độ tin cậy cao cho dù phải hoạt động liên tục
MÁY THUỶ BÌNH LEICA NA730 CŨ – HỆ THÔNG LĂNG KÍNH QUANG HỌC TIÊN TIẾN
Leica NA730 được trang bị hệ thống lăng kính quang học hiện đại nhất thế giới cho phép bạn dễ dàng ngắm chính xác mục tiêu, ngay cả trong điều kiện thiếu ánh sáng. Khoảng cách đo tối thiểu là 50cm cho phép bạn làm việc trong những điều kiện chật hẹp nhất. Ngoài ra còn có vỏ ngoài vô cùng cứng cáp giúp bảo vệ máy khỏi những va chạm, với khả năng chống chịu những va đập khi rơi từ khoảng cách ngắn, rơi vào nước, chịu được rung động do các loại máy móc hạng nặng gây ra
TÍNH NĂNG NỔI BẬT MÁY THỦY BÌNH LEICA NA730 CŨ
- Máy thủy bình Leica NA730 có bọt thủy tròn to giúp cân bằng máy nhanh chóng và chính xác hơn
- Máy được trang bị thêm tiêu ngắm sơ bộ giúp người dùng nhanh chóng tìm được mục tiêu đo
- Ốc vi động ngang không bị kẹp và kéo dài vô hạn
- Bộ bù áp nhanh, ổn định và bền
- Góc ngang có thể đo trực tiếp theo những đơn vị 1º (ước lượng đến 0.3º)
- Ốc vi động ngang 360º cho phép bạn có thể đọc bất cứ góc nào từ 0º đến 360º
- Hộp máy thủy chuẩn Neica NA730 có khóa chắc chắn
- Đầy đủ giấy kiểm nghiệm/ hiệu chuẩn 6 tháng
- Bảo hành: 06 tháng
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Leica NA728 | Leica NA730 | Nikon AE-5W | Nikon AE-7C |
| Độ chính xác máy hiện tại | ||||
| Trên 1km đo khép tuyến | 2.5mm | 2.0mm | 2.0mm | 0.45/1.0mm |
| Độ phóng đại | 28X | 30X | 30X | 30X |
| Bộ bù | ||||
| Độ chính xác bù nghiêng | < 0.3″ | < 0.3″ | < 0.3″ | < 0.3″ |
| Hình thức | 75% | 90% | 80% | 85% |
| Môi trường hoạt động | ||||
| Tiêu chuẩn tác động | ISO 9022-33-5 | ISO 9022-33-5 | ISO 9022-33-5 | ISO 9022-33-5 |
| Chịu nước, độ ẩm, bụi | IP57 | IP57 | IPX4 | IP57 |
| Nhiệt độ | ||||
| – Hoạt động | -20° to +50°C | -20° to +50°C | -20° to +50°C | -20° to +50°C |
| – Bảo quản | -40° to +70°C | -40° to +70°C | -40° to +70°C | -40° to +70°C |
| Kích thước & Trọng lượng | ||||
| Kích thước | 90 x 120 x 120mm | 21 x 12 x 12cm | 220 x 142 x 136mm | 259 x 136 x 142mm |
| Trọng lượng | 1.6 kg | 1.7 kg | 1.5 kg | 1.7 kg |










