Máy đo khoảng cách SNDway SW-800B là một sản phẩm đo lường chính xác và tiện lợi, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, kiến trúc, nội thất, cơ khí, điện tử,… Với thiết kế nhỏ gọn và tính năng đa dạng, máy đo khoảng cách SNDway SW-800B đáp ứng tốt nhu cầu đo lường của người dùng.
TÍNH NĂNG NỔI BẬT CỦA MÁY ĐO KHOẢNG CÁCH SNDWAY SW-800B
Các tính năng nổi bật của máy đo khoảng cách SNDway SW-800B bao gồm:
- Đo lường khoảng cách tối đa tới 800m.
- Tính toán diện tích và thể tích của không gian đo.
- Tính toán khoảng cách trung bình, khoảng cách đường thẳng và khoảng cách liên tục.
- Màn hình LCD lớn và đèn nền giúp đọc kết quả dễ dàng trong điều kiện ánh sáng yếu.
- Thiết kế nhỏ gọn và tiện lợi, dễ dàng mang theo và sử dụng ở nhiều nơi khác nhau.
- Độ chính xác cao giúp đo lường chính xác hơn so với các phương pháp đo truyền thống.
- Tính năng đo khoảng cách liên tục giúp người dùng có thể đo khoảng cách một cách nhanh chóng và chính xác.
-
Có tính năng tự động tắt máy sau một khoảng thời gian không sử dụng để tiết kiệm pin.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY ĐO KHOẢNG CÁCH SNDWAY SW-800B
Máy đo khoảng cách SNDway SW-800B có rất nhiều ứng dụng khác nhau trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Sau đây là một số ví dụ về các ứng dụng của máy đo khoảng cách này:
- Xây dựng và kiến trúc: SNDway SW-800B có thể được sử dụng để đo khoảng cách giữa các mảnh đất, đo khoảng cách từ một điểm đến một điểm khác để tính toán diện tích hoặc thể tích
- Đo lường khoảng cách trong thể thao: Ống nhòm đo khoảng cách SNDway SW-800B có thể được sử dụng để đo khoảng cách từ một vị trí đến mục tiêu, chẳng hạn như đo khoảng cách từ vị trí đánh golf đến lỗ golf.
- Sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau như khoa học, y học, công nghệ, địa lý,….
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ỐNG NHÒM ĐO KHOẢNG CÁCH SNDWAY SW-800B
| Model | SW-800B | SW-1000B | SW-1500B | |
| Phạm vi đo | 3 – 800m | 3 – 1000m | 3 – 1500m | |
| Độ phóng đại | (6 ± 5%)X | (6 ± 5%)X | (6 ± 5%)X | |
| Màn hình hiển thị | LCD | LCD | LCD | |
| Tùy chọn đơn vị | M, Y | M, Y | M, Y | |
| Trường nhìn | 6.0°± 10% | 6° ± 10% | 6° ± 10% | |
| Chức năng đo | Khoảng cách, tốc độ, chiều cao, góc | Khoảng cách, tốc độ, chiều cao, góc | Khoảng cách, tốc độ, chiều cao, góc | |
| Đo khoảng cách quét | Có | Có | Có | |
| Độ chính xác đo khoảng cách | ±(1m + D x 0.2%) | ±(1m + D x 0.2%) | ±(1m + D x 0.2%) | |
| Độ chính xác đo tốc độ | ±5km/h | ±5km/h | ±5km/h | |
| Đo chiều cao | Có | Có | Có | |
| Phạm vi góc | ±90° | ±90° | ±90° | |
| Phạm vi điều chỉnh Dioptre | ±2° | ±2° | ±2° | |
| Đường kính thấu kính | 23.7mm | 23.7mm | 23.7mm | |
| Độ mở thị kính | 15mm | 15mm | 15mm | |
| Đường kính trung tâm | 3.7mm | 3.7mm | 3.7mm | |
| Tự động lưu trữ | 30 giá trị đo | 30 giá trị đo | 30 giá trị đo | |
| Bước sóng | 905nm | 905nm | 905nm | |
| Loại tia laser | Class I | Class I | Class I | |
| Pin | Li-ion 750mAh | Li-ion 750mAh | Li-ion 750mAh | |
| Tuổi thọ Pin | Sạc/xả 800 lần | Sạc/xả 800 lần | Sạc/xả 800 lần | |
| Số lần đo | 30000 lần sau một lần sạc đầy | 30000 lần sau một lần sạc đầy | 30000 lần sau một lần sạc đầy | |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP54 | IP54 | IP54 | |
| Kích thước | 104 x 76.5 x 41mm | 104 x 76.5 x 41mm | 104 x 76.5 x 41mm | |
| Trọng lượng | 197g | 197g | 197g |












