Máy đo khoảng cách SNDway SW-1000B là một trong những sản phẩm công nghệ hiện đại được thiết kế để giúp đo khoảng cách một cách chính xác và nhanh chóng. SW-1000B được sản xuất bởi thương hiệu SNDway nổi tiếng với trang bị công nghệ laser cao cấp, là một trong những sản phẩm được ưa chuộng nhất trong lĩnh vực đo lường khoảng cách.
TÍNH NĂNG NỔI BẬT CỦA ỐNG NHÒM ĐO KHOẢNG CÁCH SNDWAY SW-1000B
Ống nhòm đo khoảng cách SNDway SW-1000B có nhiều tính năng nổi bật, giúp người dùng đo lường khoảng cách một cách chính xác và hiệu quả. Dưới đây là những tính năng nổi bật của máy đo khoảng cách SNDway SW-1000B:
- Độ chính xác cao: Ống nhòm đo khoảng cách SNDway SW-1000B được trang bị công nghệ laser cao cấp, giúp đo khoảng cách một cách chính xác và đáng tin cậy.
- Khả năng đo lường đa dạng: SNDway SW-1000B có khả năng đo lường từ 5 đến 1000m, đáp ứng các nhu cầu đo lường khác nhau trong các lĩnh vực như xây dựng, nội thất, kiến trúc,…
- Tính năng đo khoảng cách liên tục: Ống nhòm đo khoảng cách SNDway SW-1000B có tính năng đo khoảng cách liên tục, giúp người dùng đo lường một cách nhanh chóng và dễ dàng hơn.
- Màn hình LCD lớn: SNDway SW-1000B được thiết kế với màn hình LCD lớn, rõ ràng và dễ dàng đọc.
- Tính năng tự động tắt nguồn: Ống nhòm đo khoảng cách SNDway SW-1000B có tính năng tự động tắt nguồn sau 20 giây để tiết kiệm pin, đảm bảo cho bạn sử dụng máy trong thời gian dài mà không lo hết pin.
- Thiết kế nhỏ gọn: SNDway SW-1000B có thiết kế nhỏ gọn, tiện lợi và dễ sử dụng, giúp người dùng mang theo và sử dụng mọi lúc mọi nơi.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY ĐO KHOẢNG CÁCH SNDWAY SW-1000B
Máy đo khoảng cách SNDway SW-1000B có rất nhiều ứng dụng đặc biệt là trong các lĩnh vực như xây dựng, nội thất, kiến trúc,… Dưới đây là một số ứng dụng của máy đo khoảng cách SNDway SW-1000B:
- Xây dựng: Máy đo khoảng cách SNDway SW-1000B được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng để đo lường chiều dài, chiều rộng, chiều cao của các kết cấu như tường, cột, sàn,… giúp xác định diện tích và thể tích của các kết cấu xây dựng.
- Nội thất: Trong lĩnh vực thiết kế nội thất, SNDway SW-1000B được sử dụng để đo lường chiều dài, chiều rộng và chiều cao của phòng, giúp thiết kế và bố trí nội thất sao cho hợp lý, tối ưu hóa không gian sử dụng.
- Kiến trúc: SNDway SW-1000B được sử dụng để đo lường chiều cao của các tòa nhà, cầu đường, khuôn viên công trình để xác định kích thước, diện tích và thể tích của các công trình đó.
- Công nghiệp: SNDway SW-1000B được sử dụng trong các ngành công nghiệp để đo lường khoảng cách và chiều dài của các sản phẩm, giúp kiểm tra chất lượng và độ chính xác của sản phẩm đó.
- Dân dụng: SNDway SW-1000B cũng có thể được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để đo lường khoảng cách từ nhà đến cửa hàng, từ nhà đến trường học,…
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐO KHOẢNG CÁCH SNDWAY SW-1000B
| Model | SW-800B | SW-1000B | SW-1500B | |
| Phạm vi đo | 3 – 800m | 3 – 1000m | 3 – 1500m | |
| Độ phóng đại | (6 ± 5%)X | (6 ± 5%)X | (6 ± 5%)X | |
| Màn hình hiển thị | LCD | LCD | LCD | |
| Tùy chọn đơn vị | M, Y | M, Y | M, Y | |
| Trường nhìn | 6.0°± 10% | 6° ± 10% | 6° ± 10% | |
| Chức năng đo | Khoảng cách, tốc độ, chiều cao, góc | Khoảng cách, tốc độ, chiều cao, góc | Khoảng cách, tốc độ, chiều cao, góc | |
| Đo khoảng cách quét | Có | Có | Có | |
| Độ chính xác đo khoảng cách | ±(1m + D x 0.2%) | ±(1m + D x 0.2%) | ±(1m + D x 0.2%) | |
| Độ chính xác đo tốc độ | ±5km/h | ±5km/h | ±5km/h | |
| Đo chiều cao | Có | Có | Có | |
| Phạm vi góc | ±90° | ±90° | ±90° | |
| Phạm vi điều chỉnh Dioptre | ±2° | ±2° | ±2° | |
| Đường kính thấu kính | 23.7mm | 23.7mm | 23.7mm | |
| Độ mở thị kính | 15mm | 15mm | 15mm | |
| Đường kính trung tâm | 3.7mm | 3.7mm | 3.7mm | |
| Tự động lưu trữ | 30 giá trị đo | 30 giá trị đo | 30 giá trị đo | |
| Bước sóng | 905nm | 905nm | 905nm | |
| Loại tia laser | Class I | Class I | Class I | |
| Pin | Li-ion 750mAh | Li-ion 750mAh | Li-ion 750mAh | |
| Tuổi thọ Pin | Sạc/xả 800 lần | Sạc/xả 800 lần | Sạc/xả 800 lần | |
| Số lần đo | 30000 lần sau một lần sạc đầy | 30000 lần sau một lần sạc đầy | 30000 lần sau một lần sạc đầy | |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP54 | IP54 | IP54 | |
| Kích thước | 104 x 76.5 x 41mm | 104 x 76.5 x 41mm | 104 x 76.5 x 41mm | |
| Trọng lượng | 197g | 197g | 197g |


















