Bộ Đàm JBL BL-3600 là dòng bộ đàm sử dụng trên nền tảng băng thông rộng của các nhà mạng di dộng thông qua sim 3G/4G/LTE/Wifi. JBL BL-3600 có nhiều tính năng ưu việt như khoảng cách làm việc không giới hạn, dung lượng pin lớn. Có thể nói đây là sự kết hợp giữa tính năng thoại của bộ đàm và cự ly liên lạc của điện thoại di động.
BỘ ĐÀM JBL BL-3600 – KHOẢNG CÁCH LIÊN LẠC 2000 KM
Bộ Đàm JBL BL-3600 được thiết kế sử dụng sim điện thoại di động/ Wifi. JBL BL-3600 có thể liên lạc không giới hạn khoảng cách khi có kết nối 3G/4G/LTE/Wifi và không làm việc trong trường hợp mất kết nối. Ngoài ra BL-3600 còn có chức năng Kill radio sẽ vô hiệu hóa bộ đàm qua vô tuyến để giảm bất kỳ mối đe dọa an ninh nào. Khi nhận được lệnh khóa tạm thời (Stun Radio), tất cả các chức năng sẽ tạm thời bị khóa cho đến khi nhận được lệnh mở từ xa (Revive) hoặc mật khẩu người dùng được nhập.
TÍNH NĂNG NỔI BẬT BỘ ĐÀM CẦM TAY JBL 3600
- 16 kênh cho phép người dùng bố trí các đội làm việc thành những nhóm đàm thoại riêng lẻ, nâng cao hiệu quả làm việc
- Giới hạn thời gian phát – Time-out Timer (TOT): Việc truyền dữ liệu vượt quá giới hạn thời gian định trước, các đài phát thanh sẽ dừng lại sau khi chuông cảnh báo TOT có thể ngăn chặn bất kỳ hư hỏng gây ra do truyền tín hiệu liên tục
- Thông báo kênh: Khi xoay nút chọn kênh, máy thu phát sẽ thông báo số kênh. Thuận tiện cho việc điều chỉnh mà không cần phải nhìn vào máy
- Công nghệ mã hóa tín hiệu giúp giảm thiểu nhiễu tín hiệu
- Pin Lion dung lượng lớn: 5000mAh – Cho phép sạc nhồi
- Tín hiệu báo pin yếu: Chỉ báo tình trạng làm việc nhấp nháy đỏ, nhắc nhở ta sạc điện hoặc thay pin
- Tính năng tiết kiệm pin
- Báo động khẩn cấp
- Khả năng làm việc không giới hạn khoảng cách.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | JBL BL-3600 | JBL BL-4600 | Motorola IP-W80 |
| Tiêu chuẩn mạng | 3G/4G/LTE/Wifi | 3G/4G/LTE/Wifi | 3G/4G/5G/LTE/Wifi |
| Dải tần số | 900/2100MHz; 850/1900MHz; 850/2100MHz | ||
| Độ trễ cuộc gọi | ≤0.6-1.2s | ≤0.6-1.2s | ≤0.3-0.8s |
| Tiêu chuẩn WIFI | IEEE802.11b/g/n | ||
| Công suất | >1W | >1W | >2W |
| Dung lượng pin | 5000mAh | 5000mAh | 4800mAh |
| Định vị GPS | ≤20 Meters | ||
| Thời gian sử dụng | 24h | 24h | 20h |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP56 | IP56 | IP66 |
| Đặc điểm nổi bật | Không giới hạn khoảng cách | ||
| Màn hình | Không | Có | Có |
| Thẻ sim | Nano SIM | ||
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C – 50°C | ||
| Kích thước | 130 x 55 x 38mm | 124 x 55 x 38mm | 85 x 53 x 34mm |
| Trọng lượng | 300g | 295g | 240g |






















